Temporary
| Private ID | Cấp học | Họ tên | Nơi sinh | Năm nhập học | Năm tốt nghiệp | Vai trò trong BLL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EFBXIWJ | ThS | Lê Thị Lam | 2010 | |||
| 7AQYCJP | ThS | Nguyễn Minh Loan | 2010 | |||
| 5LOXGHD | ThS | Vũ Thị Loan | 2010 | |||
| 6UY27RM | ThS | Dương Văn Lợi | 2010 | |||
| BK8SIT8 | ThS | Vy Thị Hà My | 2010 | |||
| SI147TB | ThS | Mai Thu Nga | 2010 | |||
| V57EBFF | ThS | Nguyễn Văn Nhân | 2010 | |||
| 0E3OQGG | ThS | Vũ Hồng Nhật | 2010 | |||
| 641YJRM | ThS | Phan Thị Nhung | 2010 | |||
| WACT88Y | ThS | Lê Thị Phương | 2010 | |||
| 64HFOYT | ThS | Nguyễn Thị Phương | 2010 | |||
| 9J8G11G | ThS | Hồ Văn Quang | 2010 | |||
| WZJP3XO | ThS | Vũ Thị Bích Quyên | 2010 | |||
| 7CVDFNZ | ThS | Nguyễn Mậu Sơn | 2010 | |||
| 80UK2I8 | ThS | Phạm Thế Song | 2010 | |||
| VE6UNOW | ThS | Dương Văn Sự | 2010 | |||
| L1XL08A | ThS | Lưu Thị Tâm | 2010 | |||
| TI95MOQ | ThS | Hoàng Văn Thái | 2010 | |||
| 0S21D99 | ThS | Đoàn Thị The | 2010 | |||
| D2M0KCY | ThS | Nguyễn Thị Thương | 2010 | |||
| UBW5MGO | ThS | Bùi Thị Phương Thúy | 2010 | |||
| R5FY9FS | ThS | Vũ Trọng Toàn | 2010 | |||
| 7O9T058 | ThS | Bùi Thị Quỳnh Trang | 2010 | |||
| DL5TODT | ThS | Nguyễn Kiêm Tuấn | 2010 | |||
| 4C1V5O2 | ThS | Chu Anh Tuấn | 2010 | |||
| A5LO37A | ThS | Hà Anh Tuấn | 2010 | |||
| ELGCE9C | ThS | Lê Công Tường | 2010 | |||
| II4KJJD | ThS | Hoàng Vinh | 2010 | |||
| YPN7XVG | ThS | Lê Hùng Vương | 2010 | |||
| T0M7BMT | ThS | Trần Thị Yến | 2010 | |||
| J08GW1Q | ThS | Lương Anh Tuấn | 2011 | |||
| GLTI2TS | ThS | Phan Văn Việt | 2011 | |||
| DGLAB24 | ThS | Vũ Thị Ngọc Yến | 2011 | |||
| 60BFAR2 | ThS | Đào Hải Yến | 2011 | |||
| DWSVGSN | ThS | Trần Thị Bé Bảy | 2011 | |||
| C7Z9IFI | ThS | Nguyễn Trọng Hiếu | 2011 | |||
| BZSCZRB | ThS | Hoàng Ngọc Lương | 2011 | |||
| ZB0Y4AR | ThS | Tô Thế Mạnh | 2011 | |||
| U50OV2L | ThS | Chiêm Thị Nga | 2011 | |||
| ZF37V7F | ThS | Mai Kim Ngân | 2011 | |||
| 5ZZCPG4 | ThS | Nguyễn Quốc Sở | 2011 | |||
| SWSR7NC | ThS | Phạm Thanh Sơn | 2011 | |||
| U17MFH9 | ThS | Ngô Thanh Tùng | 2011 | |||
| 33PCH6Q | ThS | Trần Nguyễn Thanh Vân | 2011 | |||
| HBXOC9N | ThS | Lâm Thanh Vũ | 2011 | |||
| BI3NLIZ | ThS | Nguyễn Văn Xây | 2011 | |||
| FYL245W | SV | Nguyễn Thị Thu Thủy | Hưng Yên | 2011 | ||
| CPTV854 | SV | Hoàng Tuấn Anh | Hà Giang | 2011 | ||
| GGPBWGL | SV | Nguyễn Thị Kim Anh | Hưng Yên | 2011 | ||
| PH646H1 | SV | Vũ Đức Công | Hưng Yên | 2011 |
